行业分类
越南语基本词汇3600个 (34)
日期:2016-02-22 19:29  点击:2115
 951 điều hòa nhiệt độ 空调

952 điều kiện 条件
953 điều tra 调查

954 điều trị 调治

955 điều trị bệnh 治病

956 đỉnh ;

957 định 打算

958 định cư 定居

959 định đoạt 定夺

960 dinh dưỡng 营养

961 định hình 定形;成形

962 định kỳ 定期

963 định vị 定位

964 dịp 机会;期间

965 dịu dàng 温柔;柔善

966 do

967 đó 那个;那里;那儿

968 đô 美金

969 đỏ

970 đỡ 减轻(....)

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
01/13 17:03
首页 刷新 顶部