行业分类
越南语体育相关词汇(三)
日期:2021-07-31 13:24  点击:973
 金牌  huy chương vàng

银牌    huy chương bạc

铜牌    huy chương đồng

获胜者     người chiến thắng

失败者   kẻ thất bại, người thua cuộc

 

健身房    phòng gym

去健身房   đi đến phòng tập thể dục

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
01/13 10:37
首页 刷新 顶部