行业分类
越南语基本句型100课 第二课
日期:2016-01-12 19:34  点击:3313
 第二课  Tạm biệt!  再见!

基本句型:

Tạm biệt!  再见!

语法精讲:

越语中除了常用Chào + 称谓词形式来表示“再见” 的意思之外还用Tạm biệt! cô.(再见,小姐) ,Hẹn gặp lại.(再会) ,Cháu xin phép bác,cháu về ạ(您请留步,我走了) 等形式来表示,为了表示礼貌,可以在句首加上Xin如Xin tạm biệt cô!

举一反三:

1、Em xin phép thầy,em về ạ.  老师再见,我走了。

2、Chào anh Sơn,chúng tôi về. 阿山再见,我们走了。

3、Hẹn gặp lại ông ở Hà Nội.河内见。

4、Bác ở lại,cháu về ạ.您请留步,我走了。

5、Chào anh.Chúc anh ngủ ngon.再见。晚安!

情景会话:

─Chào anh.Lâu lắm không gặp,anh có khỏe không?

你好。好久不见,身体好吧?

─Cám ơn.Tôi bình thường. 谢谢,我身体挺好的。

─Anh đi đâu đấy?  你去哪儿?

─Tội đi Hà Nội có chút việc. 我去河内办点事。

─Thế chào anh nhé.Chúc anh thượng lộ bình an.

那再见了。祝你一路顺风!

生词:

tạm biệt再见;暂别               hẹn 约定

gặp lại 重逢,再见面              xin phép 请,告退

đi 去                            về 回去

ở lại 留下来                      chúc 祝愿

ngủ ngon 晚安                    có 有

chút việc 一点儿事                 thế 那,那么

làm việc 工作,做事               đâu 哪里

cháu 孙子;侄子,甥;孩子         thượng lộ bình an 一路顺风

文化点滴:

越南人在正式场合见面打招呼或道别时通常握手,为了表示亲切也会进行拥抱。在交际过程中,初次见面时,为了表示关心,越南人通常会询问对方的年龄、职业、家庭甚至收入等情况,很有东方人文色彩。

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 03:46
首页 刷新 顶部