行业分类
越南语基本词汇3600个 (1)
日期:2016-02-19 19:00  点击:8019
 1 % phần trăm
2 1/value="2" hasspace="True" negative="False" numbertype="1" tcsc="0" w:st="on">2 một phần hai
3 2/3 hai phần ba
4 4/5 bốn phần năm
5 à
吗?
6 ạ (
有肯定或疑问意味的语末助词)
7 ác tính
恶性
8 ai
谁
9 ai ai
人人
10 ai cũng
每个人
11 alô
哈啰
12 ấm
暖和
13 ấm áp
温和;温暖
14 ấm cúng
温暖(房间)
15 âm đạo
阴道
16 âm lịch
阴历
17 âm mưu
阴谋
18 âm nhạc
音乐
19 ám sát
暗杀
20 ăn
吃
21 ấn
按下
22 ân ái
恩爱;作爱
23 ăn cắp
偷取
24 ăn chay
吃素
25 ăn cơm
吃饭
26 ăn cưới
吃喜酒
27 an ninh
安宁;治安
28 an toàn
安全
29 án treo
缓刑
30 ấn tượng
印象
31 anh
你(男姓)
32 ảnh
照片
33 anh ấy
他
34 anh họ
表哥
35 anh hùng
英雄
36 ảnh hưởng
影响
37 Anh ngữ
英语
38 Anh quốc
英国
39 anh trai
哥哥
40 Anh văn
英文
41 áo
衣;上衣
42 áo cưới
婚纱
43 áo khoác
外套
44 áo len
汗衫
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 14:54
首页 刷新 顶部