行业分类
越南语基本词汇3600个 (14)
日期:2016-02-19 19:12  点击:2811
 441 chất béo 脂肪

442 chặt chẽ 紧密
443 chất da cam 多氯联苯

444 chất đạm 蛋白质

445 chất độc 毒质;有毒物质

446 chất khoáng 矿物质

447 chất liệu 材料;材质

448 chất lượng 质量;品质

449 chất sắt 铁质

450 cháu 孩子;我

451 Châu Á 亚洲

452 châu Âu 欧洲

453 châu Đại Dương 大洋洲

454 cháu gái 女儿

455 châu Mỹ 美洲

456 châu Phi 非洲

457 cháy 烧

458 chấy 虱子

459 chạy 跑

460 chạy chậm 慢跑

461 chảy máu 流血

462 cháy nổ 失火

463 chè 茶

464 chế biến 加工

465 chế độ 制度

466 chế tạo 制造

467 chén 碗

468 chênh lệch 差别

469 chèo 嘲剧(越南北部传统戏曲)

470 chết 死

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 18:02
首页 刷新 顶部