行业分类
越南语基本词汇3600个 (16)
日期:2016-02-19 19:13  点击:2633
 Unit 6

501 chính thức 正式
502 chính trị 政治

503 chính xác 正确

504 chịu 受

505 cho 给;给予

506 chó 狗

507 chỗ 位子

508 chớ 勿;不要

509 chờ 等候

510 chở 搭载;载运

511 chợ 市场

512 cho biết 告诉;告知

513 chổ để xe 停车位

514 chợ đêm 夜市

515 cho hỏi 请问

516 chờ một lát 等一下

517 chỗ ngồi 座位

518 cho nhau 彼此

519 chỗ ở 住所

520 cho phép 允许;许可

521 cho rằng 告知

522 cho thuê 招租

523 chỗ trống 空格

524 cho vay 贷款

525 chọc trời skyscraper
526 chơi 玩

527 chơi đùa 游戏(和小孩子)

528 chơi game 现计算机游戏

529 chơi thể thao 做运动

530 chớm hè 初夏

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 16:28
首页 刷新 顶部