行业分类
越南语基本词汇3600个 (27)
日期:2016-02-19 19:25  点击:2044
 811 đánh giá 估价 ;评估

812 đánh mất 遗失
813 danh nhân
名人
814 danh sách
名册
815 danh từ
名词
816 đảo
岛
817 đạo diễn
导演
818 dao động
波动(经济)
819 dạo này
近来
820 dạo phố
逛街
821 đào tạo
培训
822 đáp
答
823 đắp
敷(面膜);盖
824 đắp mặt nạ
敷面膜
825 đáp ứng
满意;符合;满足
826 đất
地;土地
827 đắt
贵
828 đạt
达;达到
829 đặt
订;预订;订(金);设置;装置
830 đặt chỗ
订房

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/05 02:03
首页 刷新 顶部