行业分类
越南语基本词汇3600个 (43)
日期:2016-02-22 19:35  点击:1853
 1131 gầm bàn 桌底
1132 gan 肝
1133 gần
近;将近
1134 gắn bó với
和....紧密相连
1135 gần đây
近
1136 ganh đua 角逐;争

1137 gánh vác 担得起

1138 gạo
米
1139 gặp
遇见;遇到;碰到;遭遇
1140 gặp mặt
见面
1141 gặt
收割
1142 gầy
瘦
1143 gây bệnh 患病

1144 gây ra 造成

1145 ghế 椅子

1146 ghép 结合

1147 ghét 恨;憎恨;厌恶

1148 ghi 纪录;写

1149 ghi danh 记名

1150 gì 什么
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/05 08:15
首页 刷新 顶部