行业分类
越南语情人节词汇
日期:2017-12-30 17:05  点击:2881
         1. 情人节  Valentine

2. 巧克力 Sô-cô-la

3. 约会 Hẹn hò

4. 求婚  Cầu hôn

5. 玫瑰花 Hoa hồng

6. 心  Trái tim

7. 香水  Nước hoa

8. 爱 人 Người yêu

9. 初 恋 tình đầu

10. 糖 果kẹo

11.爱 神 丘 比 特 Thần tình yêu Cupid

12. 一 见 钟 情 tiếng sét ái tình

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 09:24
首页 刷新 顶部