行业分类
越南语出入境常用词汇4
日期:2018-06-24 21:38  点击:1602
 13、托运行李hành lý ký gửi 

14 、行李打包đóng gói hành lý 

15 、手推车xe đẩy 

16 、行李提取处nơi lấy hành lý 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 12:00
首页 刷新 顶部