行业分类
越南语民宿及公寓短租常用词汇4
日期:2018-06-30 17:28  点击:1135
 13、有窗房phòng có cửa sổ 

14 、阁楼房phòng có gác xép 

15 、套房phòng tiêu chuẩn 

16 、租房时间thời gian thuê nhà 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 06:58
首页 刷新 顶部