行业分类
越南语打电话词汇4
日期:2018-07-29 16:02  点击:1458
 13、大声to tiếng 

14 、挂电话dập máy 

15 、接电话nhận điện thoại 

16 、时间有限thời gian có hạn 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 05:28
首页 刷新 顶部