行业分类
越南语生病看病常用词汇10
日期:2018-09-27 22:17  点击:2462
 17 、心脏病bệnh tim

18 、高血压cao huyết áp
19 、家族病史bệnh di truyền

20 、血型nhóm máu

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/08 12:43
首页 刷新 顶部