行业分类
越南语生病看病常用例句14
日期:2018-09-27 22:18  点击:951
 a :挂  外  科  ,我腿上的伤口  化  脓了。  

Lấy số khoa Ngoại, vết thương ở chân tôi bị mưng mủ.

b :好  的,请  缴  费  后  去一楼  找  大夫。

Vâng, xin nộp tiền rồi đi tầng một tìm bác sĩ.

a :谢  谢  。

Cảm ơn.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 17:32
首页 刷新 顶部