行业分类
越南语生病看病常用例句18
日期:2018-09-27 22:19  点击:1111
 a :家人有心  脏  病和高  血  压。

Người nhà có bệnh tim và cao huyết áp.

b :好  的,我给你开点药,您一会  下  楼  拿药  。

Vâng, tôi kê cho anh đơn thuốc, anh chốc nữa xuống lầu lấy thuốc.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 17:32
首页 刷新 顶部