行业分类
越南语遭遇意外以及突发事件常见句子2
日期:2018-10-21 17:56  点击:678
 3 、我的钱  包  被  偷  了!

Ví tiền của tôi bị ăn cắp rồi.

4 、前  方  发生   交  通  事  故了!

Phía trước xảy ra sự cố giao thông rồi.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 17:53
首页 刷新 顶部