行业分类
越南语遭遇意外以及突发事件常见句子5
日期:2018-10-21 17:57  点击:711
 9 、发生   地震  了。

Xảy ra động đất rồi.

10 、你一个人  别  去危  险  场   所  。

Một mình anh đừng đến nơi nguy hiểm.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 17:53
首页 刷新 顶部