行业分类
越南语遭遇意外以及突发事件常见句子10
日期:2018-10-21 17:59  点击:798
 19 、外  出  前  请  锁  好  门  窗    。

Trước khi đi xin đóng cửa sổ và khóa cửa ra vào.

20 、我的手  机屏  幕摔   碎  了。

Màn hình điện thoại di động của tôi rơi vỡ rồi.

 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 15:30
首页 刷新 顶部