行业分类
越南语遭遇意外以及突发事件常见句子16
日期:2018-10-21 18:12  点击:849
 a :还  有  半  箱   油  。

Còn có nửa bình xăng.

b :你等  一下  ,我帮  你联  系救  援  车  。

Anh đợi một lát, tôi giúp anh liên hệ xe cứu viện.

a :谢  谢  ,拜  托  了!

Cảm ơn, phiền anh.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 15:30
首页 刷新 顶部