行业分类
越南语遭遇意外以及突发事件常见句子17
日期:2018-10-21 18:13  点击:857
 a :房  间  里的水  管  漏  水  ,马桶  也堵了。

Đường ống nước trong phòng bị rò rỉ, bồn cầu vệ sinh cũng bị tắc.

b :你有  工  具吗?

Anh có dụng cụ không ?

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 15:30
首页 刷新 顶部