行业分类
越南语订机票与登机常用例句6
日期:2018-10-28 10:28  点击:1044
 a:  中 国  四川  航 空  。

Hãng hàng không Tứ Xuyên Trung Quốc.

b :在  A8-A12 区域办  理登  机手  续。

Làm thủ tục lên máy bay ở khu vực A8-A12.

a :好  的,谢  谢  。

Vâng, cảm ơn.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 14:52
首页 刷新 顶部