行业分类
中越对译:幸亏3
日期:2020-01-24 14:44  点击:347
 

幸亏我去了厨房,要不煤气得开一宿。

May mà tôi vào bếp, không thì bếp ga sẽ bị mở suốt đêm.

幸亏我们改变了行程,要不封闭高速路我们也回不去。

May mà chúng tôi thay đổi hành trình, không thì đường cao tốc đóng cửa chúng tôi cũng không về được.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
04/18 21:38
首页 刷新 顶部