行业分类
中越对译:有的1
日期:2020-02-25 11:36  点击:422
 

有的话我没听懂。

Có lời nói tôi nghe không hiểu.

有的题我做不出来。

Có bài tôi làm không ra.

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
04/17 01:58
首页 刷新 顶部