行业分类
越南语常用口语(七)
日期:2020-06-30 22:34  点击:1413
 37. Tôi không có thời gian 我没时间了。   

38. Tôi không quen một người nào cả 我一个人都不认识。  

39. Tôi không thích 我不喜欢。  

40. Tôi không nghĩthế我认为不是。

41. Tôi cảm thấy khá hơn rồi 我感觉好多了。   

42. Tôi tìm được rồi 我找到了。  

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 12:23
首页 刷新 顶部