行业分类
越南语常用口语(九)
日期:2020-06-30 22:35  点击:1249
 49. Tôi nghĩvậy 我认为是这样的。 

 50. Tôi muốn nói chuyện với anh ấy 我想跟他说话。   

51. Tôi thắng rồi 我赢了。

52.  Cho tôi một cốc cà phê 给我来一杯咖啡。  

53. Tôi đói quá 我饿死了。   

54. Tôi phải đi rồi 我要走了。
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 12:00
首页 刷新 顶部