行业分类
越南语常用口语(十一)
日期:2020-06-30 22:37  点击:1435
 61. Tôi chơi rất là vui 我玩得很开心。

62. Tôi chuẩn bịxong rồi 我准备好了。

63. Tôi hiểu rồi 我明白了。

64. Thật là khó tin! 真是难以置信!

65. Có xa không? 很远吗?  

66. Không có gì. 没关系。
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/09 10:39
首页 刷新 顶部