行业分类
越南语身体机能词汇(一)
日期:2021-05-30 09:31  点击:1133
 身体功能  chức năng cơ thể

呼吸thở, hít thở

眨眼  chớp mắt

看   xem

说  nói

听  nghe

闻ngửi

哭  khóc

笑cười

叹气  thở dài, than thở

感觉  cảm giác

吃ăn

喝uống

流眼泪chảy nước mắt

流鼻涕   sổ mũi, chảy nước mũi

 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 19:49
首页 刷新 顶部