行业分类
越南语烹饪词汇(三)
日期:2021-05-30 09:45  点击:1254
 倒  đổ, rót

盛  đựng, xơi

尝    nếm

捞  múc, vớt

熟  chín

生  sống

夹   gắp

打蛋  đập trứng

撒盐    rắc muối

去皮     bóc vỏ, bỏ vỏ

 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 14:41
首页 刷新 顶部