行业分类
越南语数学相关词汇(三)
日期:2021-06-27 10:17  点击:817
 差   khác nhau, lệch

乘  thừa, nhân

被乘数   số bị nhân

乘数số nhân

积   tích

除    phép chia

被除数   số bị chia

除数số chia

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 06:01
首页 刷新 顶部