行业分类
越南语数学相关词汇(四)
日期:2021-06-27 10:17  点击:917
 商    thương

等于bằng

大于  lớn hơn

小于nhỏ hơn

大于等于bằng hoặc lớn hơn

小于等于bằng hoặc nhỏ hơn

数字  chữ số

数    số

自然数 số tự nhiên

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 06:01
首页 刷新 顶部