行业分类
越南语数学相关词汇(五)
日期:2021-06-27 10:17  点击:1001
 整数 số nguyên

分数 phân số

分子 phân tử, tử số

分母mẫu số

比    tỉ lệ, tỉ số

正   dương

负   âm

十进制    hệ thập phân

二进制   hệ nhị phân

十六进制        hệ thập lục

权  trọng lượng

进位thêm con số

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 06:01
首页 刷新 顶部