行业分类
中越双语:常用口语999句(51)
日期:2022-07-31 14:57  点击:406
 451. Quay lại điểm xuất phát. – 直接回到起始位置。

452. Nó làm việc lan man không mục tiêu. – 他做事都漫无目标。

453. Nó luôn cung kính với người lớn. – 他对长辈很恭敬。

454. Nó giỏi tiếng anh hơn tôi. – 他比我懂英语。

455. Nó quyết tâm bỏ thuốc. – 他决心戒烟。

456. Báo cáo của anh ấy đề cập đến nhiểu vấn đề. – 他的报告涉及很多课题。

457. Tôi lo vì anh ta uống quá nhiều. – 我担心他喝的酒太多了。

458. Tháng nào tôi cũng cắt tóc. – 我每个月都理发。

459. Tôi muốn công việc bán thời gian. – 我想有一份兼职工作。

460. Xin lỗi vì đã làm phiền bạn. – 对不起,打扰你了。

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/06 02:33
首页 刷新 顶部