行业分类
中越双语:常用口语999句(61)
日期:2022-07-31 15:01  点击:456
 561. Chúng tôi thường gọi biệt danh của anh ấy. – 我们经常叫他的绰号。

562. Tối mai bạn rảnh không? – 你明晚有空吗?

563. Bạn cần để lại tin nhắn không? – 你要留话吗?

564. Thời gian không thể quay lại. – 时光不能倒流。

565. Tốt nhất là bạn nên nói cho tôi biết sự thật. – 你还是把事实告诉我为好。

566. Ông bà của bạn còn không? – 你的祖父母还在么?

567. Mary, bạn có nhận ra cô gái kia là ai không? – 你能认出那个女人是谁了吗,玛丽?

568. Bạn có đề nghị gì cho tôi không? – 你对我有什么建议么?

569. Anh ấy là người kiên cường, nhưng tôi còn kiên cường hơn. – 他是一个硬汉子,不过我要比他更硬。

570. Anh ấy không cách gì băng qua khu rừng rậm. – 他设法穿过了森林。

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/05 19:24
首页 刷新 顶部