行业分类
越南语美容护肤相关词汇(一)
日期:2023-01-09 13:34  点击:1151
 美容护肤 chăm sóc sắc đẹp

T字部位 vũng chữ T

按摩膏  kem massage

拔眉 nhổ lông mày

保持皮肤水分 giữ ẩm cho da

保湿霜 kem dưỡng ẩm hàng ngày

补水 cung cấp nước

不含油脂管状粉底霜 kem lót dạng ống không chứa chất nhờn

产生皱纹 xuất ihiện nếp nhăn

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/05 12:05
首页 刷新 顶部