行业分类
越南语美容护肤相关词汇(二)
日期:2023-01-09 13:35  点击:789
 唇笔 chì kẻ môi

唇膏刷 cọ đánh son

唇线笔 chì viền môi

促进细胞再生 kích thích quá trình tái tạo tế bào mới

淡化痘斑  làm mờ vết thâm do mụn để lại

二合一粉底 phấn nền hai trong một(kết hợp nền và phấn phủ)

二合一肌肤紧致霜 kem làm săn và chắc da hai trong một

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/05 12:04
首页 刷新 顶部