行业分类
越南语美容护肤相关词汇(五)
日期:2023-01-09 13:36  点击:1194
狐臭净 kem trị hôi nách

护肤乳 sữa dưỡng da

护肤霜 kem dưỡng da

护手霜 kem dưỡng da tay

化妆套刷 bộ cọ trang điểm

混合性肤质适用 dành cho da hỗn hợp

假睫毛 lông mi giả

减少皱纹,增强肌肤弹性  giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi

睫毛夹 kẹp lông mi,kéo bấm lông mi

睫毛刷 chải lông mi

紧肤水 dung dịch làm săn da

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 21:27
首页 刷新 顶部