行业分类
越南语美容护肤相关词汇(十一)
日期:2023-01-10 14:59  点击:1226
柔和除去皮肤上的化妆品和污垢 tẩy sạch nhẹ nhàng mỹ phẩm trang điểm và chất bẩn trên da

腮红 má hồng

腮红刷 cọ má hồng

湿巾 khăn ướt

使混合性肌肤恢复光彩 hồi phục vẻ rạng rỡ cho làn da hỗn hợp

使肌肤健康、有光泽和年轻 giúp da sáng và trẻ trung hơn

使皮肤干燥、粗糙 khiến da bị khô rán và sần sùi

使皮肤紧致 làm săn chắc da

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 21:20
首页 刷新 顶部