行业分类
越南语美容护肤相关词汇(十三)
日期:2023-01-10 15:00  点击:1242
无刺激成分 không chứa thành phần gây kích ứng

吸油纸 giấy thấm dầu

洗甲水 dung dịch tẩy sơn móng

洗脸 rửa mặt

洗脸液  dung dịch rửa mặt

洗面奶 sửa rửa mặt

卸妆乳 sửa tẩy trang

卸妆油 dầu tẩy trang

修眉 tỉa lông mày

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 18:02
首页 刷新 顶部