行业分类
越南语美容护肤相关词汇(十五)
日期:2023-01-10 15:01  点击:1029
油性皮肤da nhờn

有控油、美白功效 có tác dụng chống nhờn ,làm trắng da

有效地护理和保护皮肤 có tác dụng chăm sóc và bảo vệ da hiệu qủa

鱼尾纹 vết chân chim

增强皮肤湿度 tăng cương độ ẩm cho da

遮瑕膏 kem che khuyết điểm

止汗霜  kem trị mồ hôi tay chân

指甲挫 rũa móng tay

指甲护理套装 bộ dụng cụ chăm sóc móng

中性皮肤 da trung tính

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 12:30
首页 刷新 顶部