行业分类
越南语公安相关词汇(1)
日期:2023-01-31 15:53  点击:1406
 公安 công an

阿飞 cà lơ,cao bồi,du  côn

暗杀 ám sát,giết ngầm

绑架人质 bắt cóc con tin

包庇 che chở,che đậy,bao che

保护性拘留 tạm giam mang tính báo hộ

报警 báo cáo cảnh sát

被通緝者 kẻ bị truy nã

便衣警察 cảnh sát mật

步话机 máy bộ đàm

测谎仪 máy kiểm tra nói dối

查封 niêm phong

持刀抢劫 cướp giật bằng dao

重婚 trung hôn

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 12:30
首页 刷新 顶部