行业分类
越南语公安相关词汇(2)
日期:2023-01-31 15:54  点击:1066
催泪殚 đạn cay

催泪手榴弹 lựu đạn  cay

歹徒 kẻ xấu

逮捕 bắt giữ

当场逮捕 bắt ngay tại chỗ

盗窃 lấy trộm,lấy cắp,đánh cắp,trộm cắp

斗殴 đánh nhau

赌博 đánh bạc

防暴警察 cảnh sát chống bạo loạn

放火 kẻ cố ý gây hoả loạn

非法侵入 xâm nhập trái phép,xâm nhập không hợp pháp

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 14:27
首页 刷新 顶部