行业分类
越南语公安相关词汇(3)
日期:2023-01-31 15:54  点击:1711
告密者 người tố 

惯偷 tên trộm chuyên nghiệp

过失杀人 giết người do sơ suất

户籍警察hộ tịch viên

贿赂 hối lộ,đút lót,đút tiền

鸡奸 đồng tính luyến ái

缉私警察 cảnh sát chốn buôn lậu

妓女 gái điếm,đĩ

间谍 gián điệp

检举信 thư tố  cao,thư tổ giác

交通警察 cảnh sát giao thông

劫持 bắt cóc

劫狱 cướp ngục

謷察 cảnh sát

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 14:27
首页 刷新 顶部