行业分类
越南语公安相关词汇(4)
日期:2023-01-31 15:54  点击:1171
警察部队 bộ đội cảnh sát

警察大队 đại đội cảnh sát

警察局 cục cảnh sát

警察局长 cục trưởng cảnh sát

警车 xe quân cảnh

警笛 còi cảnh sát

警方 lực lượng cảnh sát

警服đồng phục cảnh sát

警官 sĩ quan cảnh sát

警官学校 trường cảnh sát

警棍 dùi cui

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 10:50
首页 刷新 顶部