行业分类
越南语公安相关词汇(5)
日期:2023-01-31 15:55  点击:958
警徽 phù hiệu cảnh sát

警帽 mũ cảnh sát

警犬 chó nghiệp vụ

警署 đồn cảnh sát

警探 cảnh sát trinh sát

警卫 bảo vệ,cảnh vệ

警务 cảnh vụ

警医 bác sĩ trong đội cảnh sát

警长 sĩ quan cảnh sát

拘留 tạm giữ lại,tạm giam

拘留所 trạm tạm giam

军警 quân đội và cảnh sát

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 12:30
首页 刷新 顶部