行业分类
越南语公安相关词汇(7)
日期:2023-01-31 15:56  点击:1982
派出所 đồn

派出所所长 trưởng đồn

叛国罪 tội phản quốc,tội phản bội tổ quốc

 叛乱分子 phân tử phiến loạn

骗子 tên lừa đảo

嫖娼 chơi đĩ

嫖客 khách làng chơi

破坏phá hoại,gây thiệt hại,làm hỏng

骑警 cảnh sát kỵ binh

遣返 hồi hương,thả về

遣返站 trạm hồi hương

强盜 kẻ cướp

强奸 hiếp,hiếp dâm,cưỡng dâm,hãm hiếp

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 15:05
首页 刷新 顶部