行业分类
越南语公安相关词汇(8)
日期:2023-01-31 15:56  点击:1038
抢劫 cướp,ăn cướp,cướp giật,cướp đoạt

敲诈、勒索 lừa gạt

驱逐出境 trục xuất cảnh ngoại

入室抢劫 vào nhà dân trộm cắp,vào nhà dân cướp giật

 骚乱 náo động,nhiễu loạn,náo loạn,nổi loạn,dấy loạn

杀人 giết người

煽动 kích động

伤害 tổn thương,làm hại,xúc phạm 

身份证 chứng minh thư

收容 thu nhận

收容所 trạm thu nhận

手提式步话机 máy bọ đàm xách tay

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 14:27
首页 刷新 顶部