行业分类
越南语公安相关词汇(9)
日期:2023-01-31 15:57  点击:984
私通 ngầm câu kết với địch

搜查 sưu tra,lục soát

贪污 tham ô

坦白者 người khai báo thành thẩn

逃亡者 kẻ chạy trốn

特务分子 đặc vụ

通缉 truy nã

通缉布告 thông báo truy nã

通奸 thông dâm

投毒 bỏ chất độc

土匪 thổ phỉ

 

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 15:03
首页 刷新 顶部