行业分类
越南语公安相关词汇(10)
日期:2023-01-31 15:58  点击:1120
威胁殴打 doạ đánh

窝藏 tàng trữ

诬告信 thư vu cáo

武装警察 cảnh sát võ trang

销赃 phi tang

小偷 tên trộm

刑警 cảnh sát hình sự

刑事拘留 tạm giam hình sự

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 08:21
首页 刷新 顶部