行业分类
越南语公安相关词汇(11)
日期:2023-01-31 15:58  点击:2162
行窃 trộm cắp

性骚扰 quấy nhiễu tình dục

巡警 tuần cảnh

巡警车 xe tuần cảnh

诱奸 dụ dỗ gian dâm

越狱 vượt ngục

诈骗 lừa đảo,lừa lọc

指纹印 dấu tay

纵火 cố ý gây hoả hoạn

走私 buôn lậu

小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/04 09:49
首页 刷新 顶部