行业分类
越南语动物分类词汇:常见动物(Động vật phổ biến)
日期:2025-02-27 16:31  点击:814
 
动物名称 越南语 发音(近似音) 备注
猫 mèo [mèo]  
狗 chó [chó]  
鸡 gà [gà]  
鸭 vịt [vịt]  
猪 lợn / heo [lợn] / [heo] 北方用 "lợn",南方用 "heo"
牛 bò [bò]  
羊 dê / cừu [dê] / [cừu] 山羊 = dê,绵羊 = cừu
鱼 cá [ká]  
鸟 chim [chim]  
老鼠 chuột [chuột]
 
小语种学习网  |  本站导航  |  英语学习  |  网页版
10/03 07:18
首页 刷新 顶部